ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cá nục" (1件)
cá nục

日本語
名鯵
Cá nục nhỏ nhưng nhiều.
アジは小さいが多い。
類語検索結果 "cá nục" (1件)
cá nục vân vàng

日本語
名しまあじ
フレーズ検索結果 "cá nục" (1件)
Cá nục nhỏ nhưng nhiều.
アジは小さいが多い。
